TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

attraktiv

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

attraktiv nghĩa là quyến rũ, xinh xắn, xinh.

Nghĩa của attraktiv

Tính từ

  1. Quyến rũ.
  2. Xinh xắn, xinh.
  3. Đẹp.

So sánh của attraktiv

So sánh hơnattraktiver
So sánh nhấtam attraktivsten

Câu ví dụ với attraktiv

  • Von den drei Jungen ist der jüngste der attraktivste. Trong ba cậu bé đó, cậu bé trẻ tuổi nhất là người hấp dẫn nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #438797

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ attractive, fetching; handsome

Câu hỏi thường gặp

attraktiv nghĩa là gì?

attraktiv (tính từ) nghĩa là quyến rũ, xinh xắn, xinh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.