attraktiv
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
attraktiv nghĩa là quyến rũ, xinh xắn, xinh.
Nghĩa của attraktiv
Tính từ
- Quyến rũ.
- Xinh xắn, xinh.
- Đẹp.
So sánh của attraktiv
| So sánh hơn | attraktiver |
| So sánh nhất | am attraktivsten |
Câu ví dụ với attraktiv
- Von den drei Jungen ist der jüngste der attraktivste. Trong ba cậu bé đó, cậu bé trẻ tuổi nhất là người hấp dẫn nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #438797
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ attractive, fetching; handsome
Câu hỏi thường gặp
attraktiv nghĩa là gì?
attraktiv (tính từ) nghĩa là quyến rũ, xinh xắn, xinh.