au
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt
au nghĩa là úi da, ai da.
Cũng là một dạng biến đổi của Aue — Bãi bồi.
Nghĩa của au
Thán từ
- Úi da, ai da, ui da, đau.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với au
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với au
- Aus welchem Land kommst du? Bạn đến từ nước nào vậy?Tatoeba #871
- Es ist aus zwischen uns, gib mir meinen Ring zurück! Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!Tatoeba #672
- Ich komme aus Singapur. Tôi từ Singapore đến.Tatoeba #342019
- Sie sieht jung aus. Cô ấy có vẻ trẻTatoeba #535944
- Das folgende Fragment ist ein Zitat aus einem bekannten Märchen. Trích đoạn sau đây trích dẫn từ một truyện cổ tích nổi tiếng.Tatoeba #712063
- Die Zeit läuft aus. Thời gian đã hết.Tatoeba #1343600
- Ich komme aus Thailand. Tôi đến từ Thái Lan.Tatoeba #8098703
- Ich fühle mich, als ob ich aus einem Albtraum erwacht wäre. Cảm giác như vừa tỉnh giấc từ một ác mộng.Tatoeba #535953
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ ouch, ow (expression of one's own physical pain)
Câu hỏi thường gặp
au nghĩa là gì?
au (thán từ) nghĩa là úi da, ai da.