der Außerirdischer
số nhiều: die Außerirdische · sinh cách: des Außerirdischen
der Außerirdischer nghĩa là người ngoài hành tinh.
Cũng là một dạng biến đổi của Außerirdische — Người ngoài hành tinh.
Nghĩa của Außerirdischer
Danh từ · giống đực
- Người ngoài hành tinh.
Biến cách của Außerirdischer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Außerirdischer | die Außerirdische |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Außerirdischen | der Außerirdischer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Außerirdischem | den Außerirdischen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Außerirdischen | die Außerirdische |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alien (from space), creature not from Earth, extraterrestrial (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Außerirdischer nghĩa là gì?
Außerirdischer (danh từ) nghĩa là người ngoài hành tinh.
Außerirdischer là der, die hay das?
Außerirdischer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Außerirdischer); số nhiều: die Außerirdische.