TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Aufprall

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aufpralle · sinh cách: des Aufpralles

der Aufprall nghĩa là va chạm.

Nghĩa của Aufprall

Danh từ · giống đực

  1. Va chạm.

Biến cách của Aufprall (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Aufpralldie Aufpralle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Aufprallesder Aufpralle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Aufprallden Aufprallen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Aufpralldie Aufpralle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impact (the force or energy of a collision of two objects)

Câu hỏi thường gặp

Aufprall nghĩa là gì?

Aufprall (danh từ) nghĩa là va chạm.

Aufprall là der, die hay das?

Aufprall là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aufprall); số nhiều: die Aufpralle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.