aufpumpen
aufpumpen nghĩa là bơm.
Nghĩa của aufpumpen
Động từ
- Bơm.
Chia động từ aufpumpen
Động từ tách: tiểu từ auf tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich pumpe auf…).
Hiện tại Präsens
- ich pumpe auf
- du pumpst auf
- er/sie/es pumpt auf
- wir pumpen auf
- ihr pumpt auf
- sie/Sie pumpen auf
Quá khứ đơn Präteritum
- ich pumpte auf
- du pumptest auf
- er/sie/es pumpte auf
- wir pumpten auf
- ihr pumptet auf
- sie/Sie pumpten auf
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe aufgepumpt
- du hast aufgepumpt
- er/sie/es hat aufgepumpt
- wir haben aufgepumpt
- ihr habt aufgepumpt
- sie/Sie haben aufgepumpt
Tương lai Futur I
- ich werde aufpumpen
- du wirst aufpumpen
- er/sie/es wird aufpumpen
- wir werden aufpumpen
- ihr werdet aufpumpen
- sie/Sie werden aufpumpen
Giả định I Konjunktiv I
- ich pumpe auf
- du pumpest auf
- er/sie/es pumpe auf
- wir pumpen auf
- ihr pumpet auf
- sie/Sie pumpen auf
Mệnh lệnh Imperativ
- pump auf! (du)
- pumpt auf! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pump up
Câu hỏi thường gặp
aufpumpen nghĩa là gì?
aufpumpen (động từ) nghĩa là bơm.
Chia động từ aufpumpen ở thì hiện tại thế nào?
ich pumpe auf, du pumpst auf, er/sie/es pumpt auf, wir pumpen auf, ihr pumpt auf, sie/Sie pumpen auf. Phân từ II: aufgepumpt.