TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

ausgelassen

giọng máy của trình duyệt

ausgelassen nghĩa là ầm ầm.

Nghĩa của ausgelassen

Tính từ

  1. Ầm ầm.

So sánh của ausgelassen

So sánh hơnausgelassener
So sánh nhấtam ausgelassensten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exuberant; lively (of people); boisterous (of children); wild (of parties); carefree

Câu hỏi thường gặp

ausgelassen nghĩa là gì?

ausgelassen (tính từ) nghĩa là ầm ầm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.