TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Ausmaß

danh từ giống trung
/ˈaʊ̯smaːs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ausmaße · sinh cách: des Ausmaßes

das Ausmaß nghĩa là độ, mức.

Nghĩa của Ausmaß

Danh từ · giống trung

  1. Độ, mức, mức độ, trình độ.

Biến cách của Ausmaß (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Ausmaßdie Ausmaße
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ausmaßesder Ausmaße
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ausmaßden Ausmaßen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Ausmaßdie Ausmaße

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ extent, scale

Câu hỏi thường gặp

Ausmaß nghĩa là gì?

Ausmaß (danh từ) nghĩa là độ, mức.

Ausmaß là der, die hay das?

Ausmaß là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ausmaß); số nhiều: die Ausmaße.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.