TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

ausnutzen

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈaʊ̯sˌnʊtsən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ausnutzen

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to exploit (use for one's advantage)

Chia động từ ausnutzen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: ausgenutztPhân từ I: ausnutzend

Động từ tách: tiểu từ aus tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich nutze aus…).

Hiện tại Präsens

  • ich nutze aus
  • du nutzt aus
  • er/sie/es nutzt aus
  • wir nutzen aus
  • ihr nutzt aus
  • sie/Sie nutzen aus

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich nutzte aus
  • du nutztest aus
  • er/sie/es nutzte aus
  • wir nutzten aus
  • ihr nutztet aus
  • sie/Sie nutzten aus

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe ausgenutzt
  • du hast ausgenutzt
  • er/sie/es hat ausgenutzt
  • wir haben ausgenutzt
  • ihr habt ausgenutzt
  • sie/Sie haben ausgenutzt

Tương lai Futur I

  • ich werde ausnutzen
  • du wirst ausnutzen
  • er/sie/es wird ausnutzen
  • wir werden ausnutzen
  • ihr werdet ausnutzen
  • sie/Sie werden ausnutzen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich nutze aus
  • du nutzest aus
  • er/sie/es nutze aus
  • wir nutzen aus
  • ihr nutzet aus
  • sie/Sie nutzen aus

Mệnh lệnh Imperativ

  • nutz aus! (du)
  • nutzt aus! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với ausnutzen

  • Tom wollte nicht ausgenutzt werden. Tom không muốn bị lợi dụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6838221

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ ausnutzen ở thì hiện tại thế nào?

ich nutze aus, du nutzt aus, er/sie/es nutzt aus, wir nutzen aus, ihr nutzt aus, sie/Sie nutzen aus. Phân từ II: ausgenutzt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.