TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

ausprobieren

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʔaʊ̯spʁoˌbiːɐ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ausprobieren

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to try out

Chia động từ ausprobieren

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: ausprobiertPhân từ I: ausprobierend

Động từ tách: tiểu từ aus tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich probiere aus…).

Hiện tại Präsens

  • ich probiere aus
  • du probierst aus
  • er/sie/es probiert aus
  • wir probieren aus
  • ihr probiert aus
  • sie/Sie probieren aus

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich probierte aus
  • du probiertest aus
  • er/sie/es probierte aus
  • wir probierten aus
  • ihr probiertet aus
  • sie/Sie probierten aus

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe ausprobiert
  • du hast ausprobiert
  • er/sie/es hat ausprobiert
  • wir haben ausprobiert
  • ihr habt ausprobiert
  • sie/Sie haben ausprobiert

Tương lai Futur I

  • ich werde ausprobieren
  • du wirst ausprobieren
  • er/sie/es wird ausprobieren
  • wir werden ausprobieren
  • ihr werdet ausprobieren
  • sie/Sie werden ausprobieren

Giả định I Konjunktiv I

  • ich probiere aus
  • du probierest aus
  • er/sie/es probiere aus
  • wir probieren aus
  • ihr probieret aus
  • sie/Sie probieren aus

Mệnh lệnh Imperativ

  • probier aus! (du)
  • probiert aus! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với ausprobieren

  • Demokratie ist die schlechteste Regierungsform, abgesehen von allen anderen, die ausprobiert wurden. Trong tất cả các loại hình chính phủ, dân chủ là tệ nhất, trừ mọi chính phủ mà đã tồn tại từ xưa đến giờ.Tatoeba #354
  • Lass uns mal was ausprobieren. hãy cùng cố gắng nào (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1674110
  • Ich will nichts anderes ausprobieren! Tôi không muốn thử cái gì khác nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2573571
  • Lasst uns etwas ausprobieren! hãy cùng cố gắng nào (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #392932
  • Du solltest es ausprobieren. Bạn nên thử nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8490622

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ ausprobieren ở thì hiện tại thế nào?

ich probiere aus, du probierst aus, er/sie/es probiert aus, wir probieren aus, ihr probiert aus, sie/Sie probieren aus. Phân từ II: ausprobiert.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.