TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Auster

danh từ giống cái
/ˈaʊ̯stɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Austern · sinh cách: der Auster

die Auster nghĩa là hàu, sò.

Nghĩa của Auster

Danh từ · giống cái

  1. Hàu.
  2. Sò.

Biến cách của Auster (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Austerdie Austern
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Austerder Austern
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Austerden Austern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Austerdie Austern

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oyster

Câu hỏi thường gặp

Auster nghĩa là gì?

Auster (danh từ) nghĩa là hàu, sò.

Auster là der, die hay das?

Auster là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Auster); số nhiều: die Austern.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.