der Austausch
số nhiều: die Austausche · sinh cách: des Austausches
der Austausch nghĩa là đổi, quy đổi.
Nghĩa của Austausch
Danh từ · giống đực
- Đổi, quy đổi.
Biến cách của Austausch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Austausch | die Austausche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Austausches | der Austausche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Austausch | den Austauschen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Austausch | die Austausche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exchange, replacement; conversation
Câu hỏi thường gặp
Austausch nghĩa là gì?
Austausch (danh từ) nghĩa là đổi, quy đổi.
Austausch là der, die hay das?
Austausch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Austausch); số nhiều: die Austausche.