TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Austausch

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈaʊ̯sˌtaʊ̯ʃ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Austausche · sinh cách: des Austausches

der Austausch nghĩa là đổi, quy đổi.

Nghĩa của Austausch

Danh từ · giống đực

  1. Đổi, quy đổi.

Biến cách của Austausch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Austauschdie Austausche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Austauschesder Austausche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Austauschden Austauschen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Austauschdie Austausche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exchange, replacement; conversation

Câu hỏi thường gặp

Austausch nghĩa là gì?

Austausch (danh từ) nghĩa là đổi, quy đổi.

Austausch là der, die hay das?

Austausch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Austausch); số nhiều: die Austausche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.