TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Austernfischer

danh từ giống đực
[ˈaʊ̯stɐnˌfɪʃɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Austernfischers

der Austernfischer nghĩa là chim mò sò.

Nghĩa của Austernfischer

Danh từ · giống đực

  1. Chim mò sò.

Biến cách của Austernfischer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Austernfischerdie Austernfischer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Austernfischersder Austernfischer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Austernfischerden Austernfischern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Austernfischerdie Austernfischer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oystercatcher (bird of the species Haematopus ostralegus)

Câu hỏi thường gặp

Austernfischer nghĩa là gì?

Austernfischer (danh từ) nghĩa là chim mò sò.

Austernfischer là der, die hay das?

Austernfischer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Austernfischer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.