TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Auswahl

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈaʊ̯svaːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Auswahlen · sinh cách: der Auswahl

die Auswahl nghĩa là dãy, chuỗi, loạt.

Nghĩa của Auswahl

Danh từ · giống cái

  1. Dãy, chuỗi, loạt.

Biến cách của Auswahl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Auswahldie Auswahlen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Auswahlder Auswahlen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Auswahlden Auswahlen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Auswahldie Auswahlen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ selection; choice; range, assortment; digest, reader, anthology; national sports team

Câu hỏi thường gặp

Auswahl nghĩa là gì?

Auswahl (danh từ) nghĩa là dãy, chuỗi, loạt.

Auswahl là der, die hay das?

Auswahl là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Auswahl); số nhiều: die Auswahlen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.