die Auswahl
số nhiều: die Auswahlen · sinh cách: der Auswahl
die Auswahl nghĩa là dãy, chuỗi, loạt.
Nghĩa của Auswahl
Danh từ · giống cái
- Dãy, chuỗi, loạt.
Biến cách của Auswahl (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Auswahl | die Auswahlen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Auswahl | der Auswahlen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Auswahl | den Auswahlen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Auswahl | die Auswahlen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ selection; choice; range, assortment; digest, reader, anthology; national sports team
Câu hỏi thường gặp
Auswahl nghĩa là gì?
Auswahl (danh từ) nghĩa là dãy, chuỗi, loạt.
Auswahl là der, die hay das?
Auswahl là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Auswahl); số nhiều: die Auswahlen.