TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ausweg

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʔaʊ̯sveːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Auswege · sinh cách: des Ausweges

der Ausweg nghĩa là lối thoát, cách giải quyết.

Nghĩa của Ausweg

Danh từ · giống đực

  1. Lối thoát, cách giải quyết. (biên soạn)

Biến cách của Ausweg (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Auswegdie Auswege
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Auswegesder Auswege
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Auswegden Auswegen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Auswegdie Auswege

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Ausweg

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ way out, escape route; solution (to a predicament)

Câu hỏi thường gặp

Ausweg nghĩa là gì?

Ausweg (danh từ) nghĩa là lối thoát, cách giải quyết.

Ausweg là der, die hay das?

Ausweg là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ausweg); số nhiều: die Auswege.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.