aus
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/aʊ̯s/ giọng máy của trình duyệt
aus nghĩa là từ, bằng.
Nghĩa của aus
Giới từ
- Từ.
- Bằng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aus
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với aus
- aus dem Blauen heraus — Đang không.
- aus dem Nichts — Đang không.
Câu ví dụ với aus
- Es ist aus zwischen uns, gib mir meinen Ring zurück! Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!Tatoeba #672
- Ich komme aus Singapur. Tôi từ Singapore đến.Tatoeba #342019
- Sie sieht jung aus. Cô ấy có vẻ trẻTatoeba #535944
- Das folgende Fragment ist ein Zitat aus einem bekannten Märchen. Trích đoạn sau đây trích dẫn từ một truyện cổ tích nổi tiếng.Tatoeba #712063
- Die Zeit läuft aus. Thời gian đã hết.Tatoeba #1343600
- Ich komme aus Thailand. Tôi đến từ Thái Lan.Tatoeba #8098703
- Ich fühle mich, als ob ich aus einem Albtraum erwacht wäre. Cảm giác như vừa tỉnh giấc từ một ác mộng.Tatoeba #535953
- Aus welchem Land kommst du? Bạn đến từ nước nào vậy?Tatoeba #871
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ out; ago
- Tính từ over; finished; done; up; off; gone, sold out, out of
- Giới từ out of; from (from the inside of something); from (a place; see usage notes below); of; made of; out of; for; out of (because of a feeling or inner quality)
- Danh từ an out; the end of play for an individual or a team; the out of bounds area; end, cancellation, failure (of a company, policy, venture, etc.; typically for economic or political reasons)
- Tiền tố out-
Câu hỏi thường gặp
aus nghĩa là gì?
aus (giới từ) nghĩa là từ, bằng.