TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

aus dem Blauen heraus

giọng máy của trình duyệt

aus dem Blauen heraus nghĩa là đang không.

Nghĩa của aus dem Blauen heraus

Cụm giới từ

  1. Đang không.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm giới từ out of the blue

Câu hỏi thường gặp

aus dem Blauen heraus nghĩa là gì?

aus dem Blauen heraus (cụm giới từ) nghĩa là đang không.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.