TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ausbildung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈaʊ̯sˌbɪldʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ausbildungen · sinh cách: der Ausbildung

die Ausbildung nghĩa là sự đào tạo, giáo dục, dạy dỗ, giáo dưỡng.

Nghĩa của Ausbildung

Danh từ · giống cái

  1. Sự đào tạo.
  2. Giáo dục, dạy dỗ, giáo dưỡng.

Biến cách của Ausbildung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ausbildungdie Ausbildungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ausbildungder Ausbildungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ausbildungden Ausbildungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ausbildungdie Ausbildungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ training, apprenticeship, vocational education, education

Câu hỏi thường gặp

Ausbildung nghĩa là gì?

Ausbildung (danh từ) nghĩa là sự đào tạo, giáo dục, dạy dỗ, giáo dưỡng.

Ausbildung là der, die hay das?

Ausbildung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ausbildung); số nhiều: die Ausbildungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.