TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ausdruck

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[ˈʔaʊ̯sdʁʊk] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ausdrücke · sinh cách: des Ausdruckes

der Ausdruck nghĩa là thành ngữ, từ ngữ, vẻ.

Nghĩa của Ausdruck

Danh từ · giống đực

  1. Thành ngữ, từ ngữ.
  2. Vẻ.
  3. Biểu thức.

Biến cách của Ausdruck (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ausdruckdie Ausdrücke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ausdruckesder Ausdrücke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ausdruckden Ausdrücken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ausdruckdie Ausdrücke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Ausdruck

Câu ví dụ với Ausdruck

  • Er brachte seine Unzufriedenheit zum Ausdruck. Anh ta thể hiện sự không hài lòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8839789

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ expression, term; diction; expression, manifestation; manner; printout

Câu hỏi thường gặp

Ausdruck nghĩa là gì?

Ausdruck (danh từ) nghĩa là thành ngữ, từ ngữ, vẻ.

Ausdruck là der, die hay das?

Ausdruck là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ausdruck); số nhiều: die Ausdrücke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.