der Gesichtsausdruck
số nhiều: die Gesichtsausdrücke · sinh cách: des Gesichtsausdruckes
der Gesichtsausdruck nghĩa là thần thái.
Nghĩa của Gesichtsausdruck
Danh từ · giống đực
- Thần thái.
Biến cách của Gesichtsausdruck (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gesichtsausdruck | die Gesichtsausdrücke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gesichtsausdruckes | der Gesichtsausdrücke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gesichtsausdruck | den Gesichtsausdrücken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gesichtsausdruck | die Gesichtsausdrücke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ facial expression
Câu hỏi thường gặp
Gesichtsausdruck nghĩa là gì?
Gesichtsausdruck (danh từ) nghĩa là thần thái.
Gesichtsausdruck là der, die hay das?
Gesichtsausdruck là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gesichtsausdruck); số nhiều: die Gesichtsausdrücke.