TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gesichtsausdruck

danh từ giống đực
[ɡəˈzɪçt͡sʔaʊ̯sˌdʀʊk] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gesichtsausdrücke · sinh cách: des Gesichtsausdruckes

der Gesichtsausdruck nghĩa là thần thái.

Nghĩa của Gesichtsausdruck

Danh từ · giống đực

  1. Thần thái.

Biến cách của Gesichtsausdruck (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gesichtsausdruckdie Gesichtsausdrücke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gesichtsausdruckesder Gesichtsausdrücke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gesichtsausdruckden Gesichtsausdrücken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gesichtsausdruckdie Gesichtsausdrücke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ facial expression

Câu hỏi thường gặp

Gesichtsausdruck nghĩa là gì?

Gesichtsausdruck (danh từ) nghĩa là thần thái.

Gesichtsausdruck là der, die hay das?

Gesichtsausdruck là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gesichtsausdruck); số nhiều: die Gesichtsausdrücke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.