das Gespenst
số nhiều: die Gespenster · sinh cách: des Gespenstes
das Gespenst nghĩa là ma, ma quỉ.
Nghĩa của Gespenst
Danh từ · giống trung
- Ma, ma quỉ, bóng ma.
Biến cách của Gespenst (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Gespenst | die Gespenster |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gespenstes | der Gespenster |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gespenst | den Gespenstern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Gespenst | die Gespenster |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ghost, spectre
Câu hỏi thường gặp
Gespenst nghĩa là gì?
Gespenst (danh từ) nghĩa là ma, ma quỉ.
Gespenst là der, die hay das?
Gespenst là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gespenst); số nhiều: die Gespenster.