TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gespenst

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈʃpɛnst/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gespenster · sinh cách: des Gespenstes

das Gespenst nghĩa là ma, ma quỉ.

Nghĩa của Gespenst

Danh từ · giống trung

  1. Ma, ma quỉ, bóng ma.

Biến cách của Gespenst (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gespenstdie Gespenster
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gespenstesder Gespenster
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gespenstden Gespenstern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gespenstdie Gespenster

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ghost, spectre

Câu hỏi thường gặp

Gespenst nghĩa là gì?

Gespenst (danh từ) nghĩa là ma, ma quỉ.

Gespenst là der, die hay das?

Gespenst là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gespenst); số nhiều: die Gespenster.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.