TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gesicht

Cấp độ ≈A1 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈzɪçt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gesichter · sinh cách: des Gesichtes

das Gesicht nghĩa là mặt, thể diện.

Nghĩa của Gesicht

Danh từ · giống trung

  1. Từ cổ Mặt.
  2. Từ cổ Thể diện.
  3. Cảnh.

Biến cách của Gesicht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gesichtdie Gesichter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gesichtesder Gesichter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gesichtden Gesichtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gesichtdie Gesichter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gesicht

Đồng nghĩa

Họ từ của Gesicht

Cụm từ, thành ngữ với Gesicht

Câu ví dụ với Gesicht

  • Das Gesicht ist der Spiegel der Seele. Khuôn mặt là tấm gương phản chiếu tâm hồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6313666
  • Im Fenster sah ich das Gesicht eines Mannes. Tôi thấy khuôn mặt của một người đàn ông trên cửa sổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1660356
  • Trockne dir dein Gesicht mit einem Handtuch ab. Dùng khăn lau khô mặt đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2346482
  • Ich konnte Toms Gesicht nicht sehen. Tôi không thể thấy được mặt của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2983874
  • Die Schamröte stieg ihr ins Gesicht. Cô ta đỏ mặt vì xấu hổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6029752
  • Ich starrte ihr ins Gesicht. Tôi đã nhìn chằm chằm vào mặt cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1498670
  • Tom wurde bleich im Gesicht. Mặt Tom tái mét lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1998344
  • Er hat das Gesicht verloren. Anh ấy mất mặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2142576

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ face; a facial expression, a look; that which is outward or in front; honour, reputation; person, individual; sight, vision (the ability to see); vision, sight (an observation of an extraordinary or supernatural phenomenon)

Câu hỏi thường gặp

Gesicht nghĩa là gì?

Gesicht (danh từ) nghĩa là mặt, thể diện.

Gesicht là der, die hay das?

Gesicht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gesicht); số nhiều: die Gesichter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.