TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gesichtsfarbe

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gesichtsfarben · sinh cách: der Gesichtsfarbe

die Gesichtsfarbe nghĩa là nước da.

Nghĩa của Gesichtsfarbe

Danh từ · giống cái

  1. Nước da.

Biến cách của Gesichtsfarbe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gesichtsfarbedie Gesichtsfarben
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gesichtsfarbeder Gesichtsfarben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gesichtsfarbeden Gesichtsfarben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gesichtsfarbedie Gesichtsfarben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gesichtsfarbe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ complexion

Câu hỏi thường gặp

Gesichtsfarbe nghĩa là gì?

Gesichtsfarbe (danh từ) nghĩa là nước da.

Gesichtsfarbe là der, die hay das?

Gesichtsfarbe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gesichtsfarbe); số nhiều: die Gesichtsfarben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.