gespannt
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ɡəˈʃpant] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của gespannt
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ curious, excited (of a person; about seeing how something will turn out); tense (of vowels); tense, strained (of relationships, situations)
So sánh của gespannt
| So sánh hơn | gespannter |
| So sánh nhất | am gespanntesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gespannt
Đồng nghĩa
Họ từ của gespannt
Câu ví dụ với gespannt
- Ich bin gespannt auf morgen. Tôi mong đợi đến ngày mai quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3125973
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.