TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Spannung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃpanʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Spannungen · sinh cách: der Spannung

die Spannung nghĩa là điện áp, hiệu điện thế.

Nghĩa của Spannung

Danh từ · giống cái

  1. Điện áp, hiệu điện thế.

Biến cách của Spannung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Spannungdie Spannungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Spannungder Spannungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Spannungden Spannungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Spannungdie Spannungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ voltage; tension; suspense (emotion of anticipation, excitement, anxiety or apprehension)

Câu hỏi thường gặp

Spannung nghĩa là gì?

Spannung (danh từ) nghĩa là điện áp, hiệu điện thế.

Spannung là der, die hay das?

Spannung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spannung); số nhiều: die Spannungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.