die Spannung
số nhiều: die Spannungen · sinh cách: der Spannung
die Spannung nghĩa là điện áp, hiệu điện thế.
Nghĩa của Spannung
Danh từ · giống cái
- Điện áp, hiệu điện thế.
Biến cách của Spannung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Spannung | die Spannungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Spannung | der Spannungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Spannung | den Spannungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Spannung | die Spannungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ voltage; tension; suspense (emotion of anticipation, excitement, anxiety or apprehension)
Câu hỏi thường gặp
Spannung nghĩa là gì?
Spannung (danh từ) nghĩa là điện áp, hiệu điện thế.
Spannung là der, die hay das?
Spannung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spannung); số nhiều: die Spannungen.