spannend
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃpanənt/ giọng máy của trình duyệt
spannend nghĩa là gây hứng thú, lý thú.
Nghĩa của spannend
Tính từ
- Gây hứng thú, lý thú.
So sánh của spannend
| So sánh hơn | spannender |
| So sánh nhất | am spannendsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ thrilling, exciting, gripping, enthralling, spellbinding; interesting
Câu hỏi thường gặp
spannend nghĩa là gì?
spannend (tính từ) nghĩa là gây hứng thú, lý thú.