TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Teint

danh từ giống đực
/tɛ̃ː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Teints · sinh cách: des Teints

der Teint nghĩa là nước da.

Nghĩa của Teint

Danh từ · giống đực

  1. Nước da.

Biến cách của Teint (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Teintdie Teints
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Teintsder Teints
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Teintden Teints
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Teintdie Teints

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Teint

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ complexion

Câu hỏi thường gặp

Teint nghĩa là gì?

Teint (danh từ) nghĩa là nước da.

Teint là der, die hay das?

Teint là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Teint); số nhiều: die Teints.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.