der Teint
số nhiều: die Teints · sinh cách: des Teints
der Teint nghĩa là nước da.
Nghĩa của Teint
Danh từ · giống đực
- Nước da.
Biến cách của Teint (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Teint | die Teints |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Teints | der Teints |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Teint | den Teints |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Teint | die Teints |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Teint
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ complexion
Câu hỏi thường gặp
Teint nghĩa là gì?
Teint (danh từ) nghĩa là nước da.
Teint là der, die hay das?
Teint là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Teint); số nhiều: die Teints.