TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Telefon

Cấp độ ≈A2 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˌteːləˈfoːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Telefone · sinh cách: des Telefons

das Telefon nghĩa là điện thoại, dây nói, phôn.

Nghĩa của Telefon

Danh từ · giống trung

  1. Điện thoại.
  2. Dây nói, phôn.

Biến cách của Telefon (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Telefondie Telefone
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Telefonsder Telefone
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Telefonden Telefonen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Telefondie Telefone

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Telefon

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Telefon

  • Ich wollte gerade gehen, als das Telefon klingelte. Tôi sắp sửa đi ra ngoài thì điện thoại reo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1158
  • Könnte ich bitte dein Telefon benutzen? Tôi có thể dùng điện thoại của bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #453339
  • Ich ging gerade raus, als das Telefon klingelte. Tôi đang định ra ngoài thì chuông điện thoại reo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #814637
  • Er hat sein Telefon nicht dabei. Anh ấy không mang điện thoại trong người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1685451
  • Tom warf Marias Telefon ins Schwimmbecken. Tom ném điện thoại của Mary vào hồ bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2739416
  • Tom benutzte sein Telefon als Spiegel. Tom dùng điện thoại của mình để soi gương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12182733
  • Tom las den QR-Code mit seinem Telefon ein. Tom đã quét mã QR bằng điện thoại của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12432343
  • Darf ich dein Telefon benutzen? Tôi có thể dùng điện thoại của bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #353027

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ telephone

Câu hỏi thường gặp

Telefon nghĩa là gì?

Telefon (danh từ) nghĩa là điện thoại, dây nói, phôn.

Telefon là der, die hay das?

Telefon là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Telefon); số nhiều: die Telefone.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.