das Telefon
số nhiều: die Telefone · sinh cách: des Telefons
das Telefon nghĩa là điện thoại, dây nói, phôn.
Nghĩa của Telefon
Danh từ · giống trung
- Điện thoại.
- Dây nói, phôn.
Biến cách của Telefon (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Telefon | die Telefone |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Telefons | der Telefone |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Telefon | den Telefonen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Telefon | die Telefone |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Telefon
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Telefon
- Ich wollte gerade gehen, als das Telefon klingelte. Tôi sắp sửa đi ra ngoài thì điện thoại reo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1158
- Könnte ich bitte dein Telefon benutzen? Tôi có thể dùng điện thoại của bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #453339
- Ich ging gerade raus, als das Telefon klingelte. Tôi đang định ra ngoài thì chuông điện thoại reo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #814637
- Er hat sein Telefon nicht dabei. Anh ấy không mang điện thoại trong người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1685451
- Tom warf Marias Telefon ins Schwimmbecken. Tom ném điện thoại của Mary vào hồ bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2739416
- Tom benutzte sein Telefon als Spiegel. Tom dùng điện thoại của mình để soi gương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12182733
- Tom las den QR-Code mit seinem Telefon ein. Tom đã quét mã QR bằng điện thoại của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12432343
- Darf ich dein Telefon benutzen? Tôi có thể dùng điện thoại của bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #353027
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ telephone
Câu hỏi thường gặp
Telefon nghĩa là gì?
Telefon (danh từ) nghĩa là điện thoại, dây nói, phôn.
Telefon là der, die hay das?
Telefon là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Telefon); số nhiều: die Telefone.