TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fernsprecher

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Fernsprechers

der Fernsprecher nghĩa là điện thoại, dây nói, phôn.

Nghĩa của Fernsprecher

Danh từ · giống đực

  1. Điện thoại, dây nói, phôn.

Biến cách của Fernsprecher (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fernsprecherdie Fernsprecher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fernsprechersder Fernsprecher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fernsprecherden Fernsprechern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fernsprecherdie Fernsprecher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fernsprecher

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ telephone

Câu hỏi thường gặp

Fernsprecher nghĩa là gì?

Fernsprecher (danh từ) nghĩa là điện thoại, dây nói, phôn.

Fernsprecher là der, die hay das?

Fernsprecher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fernsprecher).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.