TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Sehvermögen

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Sehvermögens

das Sehvermögen nghĩa là thị lực, sức nhìn, tầm nhìn, thị giác.

Nghĩa của Sehvermögen

Danh từ · giống trung

  1. Thị lực, sức nhìn, tầm nhìn.
  2. Thị giác.

Biến cách của Sehvermögen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Sehvermögendie Sehvermögen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sehvermögensder Sehvermögen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sehvermögenden Sehvermögen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Sehvermögendie Sehvermögen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sehvermögen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eyesight (ability to see)

Câu hỏi thường gặp

Sehvermögen nghĩa là gì?

Sehvermögen (danh từ) nghĩa là thị lực, sức nhìn, tầm nhìn, thị giác.

Sehvermögen là der, die hay das?

Sehvermögen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Sehvermögen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.