die Seide
số nhiều: die Seiden · sinh cách: der Seide
die Seide nghĩa là tơ, chỉ tơ, vải lụa, lụa.
Nghĩa của Seide
Danh từ · giống cái
- Tơ, chỉ tơ.
- Vải lụa, lụa, tơ lụa, xoa.
Biến cách của Seide (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Seide | die Seiden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Seide | der Seiden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Seide | den Seiden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Seide | die Seiden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Seide
Câu ví dụ với Seide
- Wo kann ich Seide kaufen? Tôi có thể mua tơ lụa ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2994759
- Seide ist teuer. Lụa thì đắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7896064
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ silk; Any of several parasitic vines, of the genus Cuscuta, having small white flowers but no leaves.
Câu hỏi thường gặp
Seide nghĩa là gì?
Seide (danh từ) nghĩa là tơ, chỉ tơ, vải lụa, lụa.
Seide là der, die hay das?
Seide là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Seide); số nhiều: die Seiden.