TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Seidenraupe

danh từ giống cái
/ˈzaɪ̯dn̩ˌʁaʊ̯pə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Seidenraupen · sinh cách: der Seidenraupe

die Seidenraupe nghĩa là tằm.

Nghĩa của Seidenraupe

Danh từ · giống cái

  1. Tằm.

Biến cách của Seidenraupe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Seidenraupedie Seidenraupen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Seidenraupeder Seidenraupen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Seidenraupeden Seidenraupen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Seidenraupedie Seidenraupen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ silkworm

Câu hỏi thường gặp

Seidenraupe nghĩa là gì?

Seidenraupe (danh từ) nghĩa là tằm.

Seidenraupe là der, die hay das?

Seidenraupe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Seidenraupe); số nhiều: die Seidenraupen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.