TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Seife

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈzaɪ̯fə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Seifen · sinh cách: der Seife

die Seife nghĩa là xà phòng, xà bông.

Nghĩa của Seife

Danh từ · giống cái

  1. Xà phòng, xà bông.

Biến cách của Seife (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Seifedie Seifen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Seifeder Seifen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Seifeden Seifen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Seifedie Seifen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Seife

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soap (substance); a piece of soap; a particular sort of soap; placer deposit, placer

Câu hỏi thường gặp

Seife nghĩa là gì?

Seife (danh từ) nghĩa là xà phòng, xà bông.

Seife là der, die hay das?

Seife là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Seife); số nhiều: die Seifen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.