die Seife
số nhiều: die Seifen · sinh cách: der Seife
die Seife nghĩa là xà phòng, xà bông.
Nghĩa của Seife
Danh từ · giống cái
- Xà phòng, xà bông.
Biến cách của Seife (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Seife | die Seifen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Seife | der Seifen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Seife | den Seifen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Seife | die Seifen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Seife
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soap (substance); a piece of soap; a particular sort of soap; placer deposit, placer
Câu hỏi thường gặp
Seife nghĩa là gì?
Seife (danh từ) nghĩa là xà phòng, xà bông.
Seife là der, die hay das?
Seife là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Seife); số nhiều: die Seifen.