TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Seifenblase

danh từ giống cái
/ˈzaɪ̯fənˌblaːzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Seifenblasen · sinh cách: der Seifenblase

die Seifenblase nghĩa là bong bóng xà phòng.

Nghĩa của Seifenblase

Danh từ · giống cái

  1. Bong bóng xà phòng.

Biến cách của Seifenblase (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Seifenblasedie Seifenblasen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Seifenblaseder Seifenblasen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Seifenblaseden Seifenblasen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Seifenblasedie Seifenblasen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bubble, soap bubble; dream, hope, illusion (vanishing into thin air)

Câu hỏi thường gặp

Seifenblase nghĩa là gì?

Seifenblase (danh từ) nghĩa là bong bóng xà phòng.

Seifenblase là der, die hay das?

Seifenblase là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Seifenblase); số nhiều: die Seifenblasen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.