die Seifenblase
số nhiều: die Seifenblasen · sinh cách: der Seifenblase
die Seifenblase nghĩa là bong bóng xà phòng.
Nghĩa của Seifenblase
Danh từ · giống cái
- Bong bóng xà phòng.
Biến cách của Seifenblase (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Seifenblase | die Seifenblasen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Seifenblase | der Seifenblasen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Seifenblase | den Seifenblasen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Seifenblase | die Seifenblasen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bubble, soap bubble; dream, hope, illusion (vanishing into thin air)
Câu hỏi thường gặp
Seifenblase nghĩa là gì?
Seifenblase (danh từ) nghĩa là bong bóng xà phòng.
Seifenblase là der, die hay das?
Seifenblase là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Seifenblase); số nhiều: die Seifenblasen.