TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vision

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/viˈzi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Visionen · sinh cách: der Vision

die Vision nghĩa là tầm nhìn, viễn cảnh, ảo ảnh, ảo giác.

Nghĩa của Vision

Danh từ · giống cái

  1. Tầm nhìn, viễn cảnh. (biên soạn)
  2. Ảo ảnh, ảo giác. (biên soạn)

Biến cách của Vision (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Visiondie Visionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Visionder Visionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Visionden Visionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Visiondie Visionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vision

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vision

Câu hỏi thường gặp

Vision nghĩa là gì?

Vision (danh từ) nghĩa là tầm nhìn, viễn cảnh, ảo ảnh, ảo giác.

Vision là der, die hay das?

Vision là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vision); số nhiều: die Visionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.