die Vision
số nhiều: die Visionen · sinh cách: der Vision
die Vision nghĩa là tầm nhìn, viễn cảnh, ảo ảnh, ảo giác.
Nghĩa của Vision
Danh từ · giống cái
- Tầm nhìn, viễn cảnh. (biên soạn)
- Ảo ảnh, ảo giác. (biên soạn)
Biến cách của Vision (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Vision | die Visionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Vision | der Visionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Vision | den Visionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Vision | die Visionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vision
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vision
Câu hỏi thường gặp
Vision nghĩa là gì?
Vision (danh từ) nghĩa là tầm nhìn, viễn cảnh, ảo ảnh, ảo giác.
Vision là der, die hay das?
Vision là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vision); số nhiều: die Visionen.