das Visum
số nhiều: die Visa · sinh cách: des Visums
das Visum nghĩa là thị thực, giấy xuất cảnh, chiếu khán.
Nghĩa của Visum
Danh từ · giống trung
- Thị thực, giấy xuất cảnh, chiếu khán.
Biến cách của Visum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Visum | die Visa |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Visums | der Visa |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Visum | den Visa |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Visum | die Visa |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ visa (permit to enter a country); visa (stamp on a passport)
Câu hỏi thường gặp
Visum nghĩa là gì?
Visum (danh từ) nghĩa là thị thực, giấy xuất cảnh, chiếu khán.
Visum là der, die hay das?
Visum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Visum); số nhiều: die Visa.