TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Visum

danh từ giống trung
/ˈviːzʊm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Visa · sinh cách: des Visums

das Visum nghĩa là thị thực, giấy xuất cảnh, chiếu khán.

Nghĩa của Visum

Danh từ · giống trung

  1. Thị thực, giấy xuất cảnh, chiếu khán.

Biến cách của Visum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Visumdie Visa
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Visumsder Visa
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Visumden Visa
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Visumdie Visa

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ visa (permit to enter a country); visa (stamp on a passport)

Câu hỏi thường gặp

Visum nghĩa là gì?

Visum (danh từ) nghĩa là thị thực, giấy xuất cảnh, chiếu khán.

Visum là der, die hay das?

Visum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Visum); số nhiều: die Visa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.