das Visier
số nhiều: die Visiere · sinh cách: des Visieres
das Visier nghĩa là lưỡi trai.
Nghĩa của Visier
Danh từ · giống trung
- Lưỡi trai.
Biến cách của Visier (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Visier | die Visiere |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Visieres | der Visiere |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Visier | den Visieren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Visier | die Visiere |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ visor; sight
Câu hỏi thường gặp
Visier nghĩa là gì?
Visier (danh từ) nghĩa là lưỡi trai.
Visier là der, die hay das?
Visier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Visier); số nhiều: die Visiere.