TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Visier

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/viˈziːr/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Visiere · sinh cách: des Visieres

das Visier nghĩa là lưỡi trai.

Nghĩa của Visier

Danh từ · giống trung

  1. Lưỡi trai.

Biến cách của Visier (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Visierdie Visiere
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Visieresder Visiere
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Visierden Visieren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Visierdie Visiere

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ visor; sight

Câu hỏi thường gặp

Visier nghĩa là gì?

Visier (danh từ) nghĩa là lưỡi trai.

Visier là der, die hay das?

Visier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Visier); số nhiều: die Visiere.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.