TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gesetzentwurf

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gesetzentwürfe · sinh cách: des Gesetzentwurfes

der Gesetzentwurf nghĩa là dự luật, dự thảo.

Nghĩa của Gesetzentwurf

Danh từ · giống đực

  1. Dự luật, dự thảo.

Biến cách của Gesetzentwurf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gesetzentwurfdie Gesetzentwürfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gesetzentwurfesder Gesetzentwürfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gesetzentwurfden Gesetzentwürfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gesetzentwurfdie Gesetzentwürfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bill (draft law)

Câu hỏi thường gặp

Gesetzentwurf nghĩa là gì?

Gesetzentwurf (danh từ) nghĩa là dự luật, dự thảo.

Gesetzentwurf là der, die hay das?

Gesetzentwurf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gesetzentwurf); số nhiều: die Gesetzentwürfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.