TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Auktion

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Auktionen · sinh cách: der Auktion

die Auktion nghĩa là bán đấu giá, đấu giá.

Nghĩa của Auktion

Danh từ · giống cái

  1. Bán đấu giá, đấu giá.

Biến cách của Auktion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Auktiondie Auktionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Auktionder Auktionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Auktionden Auktionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Auktiondie Auktionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Auktion

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ auction

Câu hỏi thường gặp

Auktion nghĩa là gì?

Auktion (danh từ) nghĩa là bán đấu giá, đấu giá.

Auktion là der, die hay das?

Auktion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Auktion); số nhiều: die Auktionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.