TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Versteigerung

danh từ giống cái
/fɛʁˈʃtaɪ̯ɡəʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Versteigerungen · sinh cách: der Versteigerung

die Versteigerung nghĩa là bán đấu giá, đấu giá.

Nghĩa của Versteigerung

Danh từ · giống cái

  1. Bán đấu giá, đấu giá.

Biến cách của Versteigerung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Versteigerungdie Versteigerungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Versteigerungder Versteigerungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Versteigerungden Versteigerungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Versteigerungdie Versteigerungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Versteigerung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ auction

Câu hỏi thường gặp

Versteigerung nghĩa là gì?

Versteigerung (danh từ) nghĩa là bán đấu giá, đấu giá.

Versteigerung là der, die hay das?

Versteigerung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Versteigerung); số nhiều: die Versteigerungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.