her
her nghĩa là đây, về phía người nói, trước đây, cách đây.
Nghĩa của her
Phó từ
- (lại) đây, về phía người nói. (biên soạn)
- Trước đây, cách đây (das ist lange her — chuyện đã lâu rồi) (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với her
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của her
Câu ví dụ với her
- Wo hast du denn diese Lichtschalter her? Mua mấy cái công tắc đèn này để làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13462124
- Wo habt ihr denn diese Lichtschalter her? Mua mấy cái công tắc đèn này để làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13462125
- Wo haben Sie denn diese Lichtschalter her? Mua mấy cái công tắc đèn này để làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13462126
- Menschenskind! Es ist schon lange her. Ồ! Đã từ lâu lâu lắm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #620120
- Kommst du hier jeden Tag her? Mỗi ngày bạn đều đến đây à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #852508
- Wo hast du das denn her? Bạn lấy cái đó ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1256922
- Wo hast du die denn her? Bạn lấy cái đó ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2238210
- Das ist jetzt drei Tage her. Ba ngày đã trôi qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3608689
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ hither, to this place, to here, to me/us; along, on this way; ago
- Tiền tố Separable verbal prefix that indicates a movement towards the speaker.; Adverbial prefix that indicates a movement towards the speaker.
Câu hỏi thường gặp
her nghĩa là gì?
her (phó từ) nghĩa là đây, về phía người nói, trước đây, cách đây.