TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Henker

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˈhɛŋ.kɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Henkers

der Henker nghĩa là người hành hình, đao phủ.

Nghĩa của Henker

Danh từ · giống đực

  1. Người hành hình, đao phủ.

Biến cách của Henker (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Henkerdie Henker
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Henkersder Henker
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Henkerden Henkern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Henkerdie Henker

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hangman, an executioner, particularly for executions where blood is not shed

Câu hỏi thường gặp

Henker nghĩa là gì?

Henker (danh từ) nghĩa là người hành hình, đao phủ.

Henker là der, die hay das?

Henker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Henker).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.