TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Henkel

danh từ giống đực
/ˈhɛŋkl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Henkels

der Henkel nghĩa là cán, tay cầm.

Nghĩa của Henkel

Danh từ · giống đực

  1. Cán, tay cầm.

Biến cách của Henkel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Henkeldie Henkel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Henkelsder Henkel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Henkelden Henkeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Henkeldie Henkel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handle

Câu hỏi thường gặp

Henkel nghĩa là gì?

Henkel (danh từ) nghĩa là cán, tay cầm.

Henkel là der, die hay das?

Henkel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Henkel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.