TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

herstellen

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[ˈhɛɐ̯ʃtɛln̩] giọng máy của trình duyệt

herstellen nghĩa là sản xuất, chế tạo.

Nghĩa của herstellen

Động từ

  1. Sản xuất, chế tạo.

Chia động từ herstellen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: hergestelltPhân từ I: herstellend

Động từ tách: tiểu từ her tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich stelle her…).

Hiện tại Präsens

  • ich stelle her
  • du stellst her
  • er/sie/es stellt her
  • wir stellen her
  • ihr stellt her
  • sie/Sie stellen her

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich stellte her
  • du stelltest her
  • er/sie/es stellte her
  • wir stellten her
  • ihr stelltet her
  • sie/Sie stellten her

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe hergestellt
  • du hast hergestellt
  • er/sie/es hat hergestellt
  • wir haben hergestellt
  • ihr habt hergestellt
  • sie/Sie haben hergestellt

Tương lai Futur I

  • ich werde herstellen
  • du wirst herstellen
  • er/sie/es wird herstellen
  • wir werden herstellen
  • ihr werdet herstellen
  • sie/Sie werden herstellen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich stelle her
  • du stellest her
  • er/sie/es stelle her
  • wir stellen her
  • ihr stellet her
  • sie/Sie stellen her

Mệnh lệnh Imperativ

  • stell her! (du)
  • stellt her! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với herstellen

Đồng nghĩa

Họ từ của herstellen

Câu ví dụ với herstellen

  • Diese Armbanduhr wurde in Japan hergestellt. Chiếc đồng hồ đeo tay này được sản xuất ở Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #427496

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to produce, manufacture; to establish, make, install, connect

Câu hỏi thường gặp

herstellen nghĩa là gì?

herstellen (động từ) nghĩa là sản xuất, chế tạo.

Chia động từ herstellen ở thì hiện tại thế nào?

ich stelle her, du stellst her, er/sie/es stellt her, wir stellen her, ihr stellt her, sie/Sie stellen her. Phân từ II: hergestellt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.