TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hersteller

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈheːɐ̯ˌʃtɛlɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Herstellers

der Hersteller nghĩa là người sản xuất.

Nghĩa của Hersteller

Danh từ · giống đực

  1. Người sản xuất.

Biến cách của Hersteller (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Herstellerdie Hersteller
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Herstellersder Hersteller
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Herstellerden Herstellern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Herstellerdie Hersteller

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hersteller

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manufacturer

Câu hỏi thường gặp

Hersteller nghĩa là gì?

Hersteller (danh từ) nghĩa là người sản xuất.

Hersteller là der, die hay das?

Hersteller là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hersteller).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.