Produzent
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Produzent
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ producer
Biến cách của Produzent (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Produzent | die Produzenten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Produzenten | der Produzenten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Produzenten | den Produzenten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Produzenten | die Produzenten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.