die Produktion
số nhiều: die Produktionen · sinh cách: der Produktion
die Produktion nghĩa là sự sản xuất.
Nghĩa của Produktion
Danh từ · giống cái
- Sự sản xuất.
Biến cách của Produktion (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Produktion | die Produktionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Produktion | der Produktionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Produktion | den Produktionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Produktion | die Produktionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ production
Câu hỏi thường gặp
Produktion nghĩa là gì?
Produktion (danh từ) nghĩa là sự sản xuất.
Produktion là der, die hay das?
Produktion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Produktion); số nhiều: die Produktionen.