TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Produktion

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Produktionen · sinh cách: der Produktion

die Produktion nghĩa là sự sản xuất.

Nghĩa của Produktion

Danh từ · giống cái

  1. Sự sản xuất.

Biến cách của Produktion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Produktiondie Produktionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Produktionder Produktionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Produktionden Produktionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Produktiondie Produktionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ production

Câu hỏi thường gặp

Produktion nghĩa là gì?

Produktion (danh từ) nghĩa là sự sản xuất.

Produktion là der, die hay das?

Produktion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Produktion); số nhiều: die Produktionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.