TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Erzeuger

danh từ giống đực
/ɛɐ̯ˈt͡sɔɪ̯ɡɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Erzeugers

der Erzeuger nghĩa là người sản xuất.

Nghĩa của Erzeuger

Danh từ · giống đực

  1. Người sản xuất.

Biến cách của Erzeuger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Erzeugerdie Erzeuger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Erzeugersder Erzeuger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Erzeugerden Erzeugern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Erzeugerdie Erzeuger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ producer, manufacturer; grower; creator

Câu hỏi thường gặp

Erzeuger nghĩa là gì?

Erzeuger (danh từ) nghĩa là người sản xuất.

Erzeuger là der, die hay das?

Erzeuger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Erzeuger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.