TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Herstellung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
[ˈhɛɐ̯ʃtɛlʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Herstellungen · sinh cách: der Herstellung

die Herstellung nghĩa là sự sản xuất.

Nghĩa của Herstellung

Danh từ · giống cái

  1. Sự sản xuất.

Biến cách của Herstellung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Herstellungdie Herstellungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Herstellungder Herstellungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Herstellungden Herstellungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Herstellungdie Herstellungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ production (act of producing)

Câu hỏi thường gặp

Herstellung nghĩa là gì?

Herstellung (danh từ) nghĩa là sự sản xuất.

Herstellung là der, die hay das?

Herstellung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Herstellung); số nhiều: die Herstellungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.