herum
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/hɛɐ̯ˈʁʊm/ giọng máy của trình duyệt
herum nghĩa là quanh, vòng quanh.
Nghĩa của herum
Phó từ
- Quanh, vòng quanh. (biên soạn)
Cụm từ, thành ngữ với herum
- verkehrt herum — Lộn ngược.
Câu ví dụ với herum
- Rede nicht um den heißen Brei herum! Đừng nói quanh co. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5280083
- Du hast deinen Hut verkehrt herum auf. Bạn đội mũ ngược rồi kìa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6952627
- Mein Computer spinnt herum. Máy tính của tôi chạy kỳ lạ lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #778387
- Rede nicht lange um den heißen Brei herum: komm zur Sache! Đừng vòng vo nữa, vào chủ đề chính đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1734518
- Er hat eine Freundin, schäkert aber immer noch mit mir herum. Anh ấy đã có người yêu nhưng vẫn tán tỉnh tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2676951
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ about, around.
- Tiền tố around; denotes movement around a curve or corner; around; denotes action moving between various directions or targets.; around, about; denotes aimless or unfocused movement or placement; around, about; denotes aimless or unproductive action, often emphatically with already similarly connotated verbs
Câu hỏi thường gặp
herum nghĩa là gì?
herum (phó từ) nghĩa là quanh, vòng quanh.