herunter
giọng máy của trình duyệt
herunter nghĩa là xuống.
Nghĩa của herunter
Phó từ
- Xuống.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với herunter
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với herunter
- Ich lade gerade ein Zusatzmodul herunter. Tôi đang tải xuống một trình cắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9542486
- Drehe bitte die Lautstärke herunter! Làm ơn, vặn nhỏ loa xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2146734
- Kommen Sie herunter! Xuống dưới tầng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1935212
- Komm herunter! Xuống dưới tầng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1935211
- Kommt herunter! Xuống dưới tầng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8864931
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ down, downwards (to the own location downwards)
- Tiền tố a prefix; down-(?) (towards the speaker)
Câu hỏi thường gặp
herunter nghĩa là gì?
herunter (phó từ) nghĩa là xuống.