TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

herunter

giọng máy của trình duyệt

herunter nghĩa là xuống.

Nghĩa của herunter

Phó từ

  1. Xuống.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với herunter

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với herunter

  • Ich lade gerade ein Zusatzmodul herunter. Tôi đang tải xuống một trình cắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9542486
  • Drehe bitte die Lautstärke herunter! Làm ơn, vặn nhỏ loa xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2146734
  • Kommen Sie herunter! Xuống dưới tầng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1935212
  • Komm herunter! Xuống dưới tầng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1935211
  • Kommt herunter! Xuống dưới tầng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8864931

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ down, downwards (to the own location downwards)
  • Tiền tố a prefix; down-(?) (towards the speaker)

Câu hỏi thường gặp

herunter nghĩa là gì?

herunter (phó từ) nghĩa là xuống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.